TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thoái hôn" - Kho Chữ
Thoái hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Huỷ bỏ giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hối hôn
từ hôn
huỷ
tiêu hôn
huỷ bỏ
đánh tháo
bãi nại
bãi bỏ
giải nghệ
từ bỏ
bãi
li hôn
bỏ
li dị
phá bỏ
ruồng bỏ
từ
bỏ cuộc
bỏ
bác bỏ
thu binh
từ bỏ
cự tuyệt
đổ vỡ
rời
từ chức
để
hẩng
giải tán
bỏ
buông xuôi
rẫy
hoàn tục
bỏ thây
bỏ xó
sang nhượng
rời
cách
ruồng rẫy
phản cung
từ
nghỉ
nghỉ việc
bỏ
chối từ
sổ toẹt
bài
bỏ bà
phế bỏ
bỏ
bỏ
tháo
chừa
bỏ
rút lui
bỏ cuộc
giải giáp
bỏ đời
thoái thác
giãn
phế
loại trừ
tháo
nhượng
rút lui
bài trừ
giã
phăng teo
đi hoang
trừ
gác bỏ
thải trừ
vất
bãi binh
Ví dụ
"Gia đình nhà gái xin thoái hôn"
thoái hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thoái hôn là .