TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trừ bì" - Kho Chữ
Trừ bì
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Trừ bớt đi trọng lượng của bao bì
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trừ
khấu trừ
cắt
chiết
trừ hao
bớt
cắt xén
khấu
vợi
bớt
thêm bớt
xỉa
bài
bớt xớ
tỉa
giản ước
bớt
trừ
trừ
xoá
rút
tháo
cắt giảm
xén
tiết giảm
loại trừ
bóc
cắt
rút
giảm thiểu
trừ
miễn giảm
sổ
trừ khử
tinh giản
cấn trừ
khử
xuất toán
tỉa
tiêu trừ
trừ gian
rút gọn
hớt
thiến
thải trừ
đơn giản
đi
rút ruột
thanh trừ
tỉnh lược
ghè
tỉa
dém
tẩy trừ
thanh toán
bài trừ
xoá bỏ
trừ diệt
bớt miệng
san
loại bỏ
tinh giảm
bãi
ngoại trừ
rời
gọt
huỷ
cởi
lẩy
xà xẻo
gỡ
khấu đầu khấu đuôi
ăn bớt
gọt
Ví dụ
"Một bao là 50 cân chưa trừ bì"
trừ bì có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trừ bì là .