TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tuyệt mệnh" - Kho Chữ
Tuyệt mệnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(những lời) để lại trước khi tự tử
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tử biệt
chết tiệt
kết liễu
vĩnh biệt
tiệt
tự tận
tuyệt diệt
cự tuyệt
chấm hết
tuyệt tình
tiễn biệt
tự vẫn
tự vẫn
tuyệt nọc
giã biệt
tiệt nọc
từ biệt
dứt
triệt
đoạn tuyệt
tọt
huỷ
đi
tiễn
thủ tiêu
thanh toán
từ giã
tiệt trừ
tiễn đưa
tạm biệt
tử biệt sinh ly
tiêu tùng
triệt hạ
tiêu huỷ
sổ toẹt
bỏ cuộc
kẻ ở người đi
tống biệt
tự tử
biếu xén
sạch
tiêu diệt
châng hẩng
bỏ
bỏ đời
cấm tiệt
mãn khoá
chừa
giải nghệ
thoát thân
tiễu trừ
thảm sát
cuốn gói
huỷ bỏ
tuyệt thực
thu binh
khử
huỷ diệt
tiêu trừ
chối từ
hẩng
đoản
quyên sinh
bỏ dở
tuyệt giao
tận diệt
thủ tiêu
diệt
triệt tiêu
vứt
bỏ cuộc
từ nhiệm
giã từ
khánh tận
Ví dụ
"Lời tuyệt mệnh"
"Bức thư tuyệt mệnh"
tuyệt mệnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tuyệt mệnh là .