TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đoạn tuyệt" - Kho Chữ
Đoạn tuyệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cắt đứt mọi mối liên hệ, quan hệ gắn bó trước đây
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tuyệt tình
đoản
tuyệt giao
đứt
dứt
cắt
dứt mối lìa tơ
đứt
ngắt
chia tay
cắt cầu
thoát li
tách biệt
tở
thoát ly
tách
sứt
xa rời
rời
gạnh
chia tay
tiệt
bóc
đứt quãng
xa cách
tẽ
phân cách
đá
cắt
bỏ
triệt
cắt
dứt
gián đoạn
cách biệt
thiến
sinh ly tử biệt
phong toả
đổ vỡ
bẻ
cự tuyệt
ngắt
cắt cơn
rã
toác
tét
biệt ly
sút
lìa
ngăn cách
triệt phá
cưa đứt đục suốt
cưa
bứt
chia li
tiệt trừ
cắt cúp
bứt
cắt
bỏ
biệt li
phân tách
tử biệt
nứt rạn
nứt toác
triệt tiêu
cắt
rời rạc
bục
chia ly
tắt ngóm
đi đứt
bỏ
xẻ
Ví dụ
"Đoạn tuyệt với ma tuý"
đoạn tuyệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đoạn tuyệt là .