TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đầy tháng" - Kho Chữ
Đầy tháng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
(trẻ sinh ra) tròn một tháng (tính theo âm lịch)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đầy năm
tháng đủ
tháng
tháng thiếu
tháng
âm lịch
tháng giêng
tháng
một
tháng
tuổi tôi
mùng
tháng một
tuổi
tuần trăng
trăng
tháng một
năm âm lịch
giêng
tháng âm lịch
ngày tháng
tháng dương lịch
trăng non
thôi nôi
mãn nguyệt khai hoa
mươi bữa nửa tháng
tháng chạp
năm
năm
trăng tròn
quí
chạp
rằm
ngày qua tháng lại
thượng nguyên
quý
mồng
tháng ngày
tháng củ mật
tuổi mụ
giêng hai
trung thu
trung tuần
một chạp
tuần
thượng tuần
trăng lưỡi liềm
tuổi
trăng treo
niên đại
hạ tuần
năm tháng
năm cùng tháng tận
lịch pháp
thượng huyền
hạ huyền
độ
tuổi
tuần lễ
ngày rộng tháng dài
hôm
tuần
trăng khuyết
dăm bữa nửa tháng
tuổi ta
lịch
tuổi
âm lịch
ba tháng
bán nguyệt san
ba mươi tết
tuần lễ
âm dương lịch
chu kì
Ví dụ
"Lễ đầy tháng"
đầy tháng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đầy tháng là .