TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "võ sinh" - Kho Chữ
Võ sinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người học võ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
môn sinh
tu nghiệp sinh
trò
giáo sinh
học trò
thư sinh
huấn luyện viên
vũ sư
khoá sinh
nam sinh
sinh viên
môn đệ
tập sự
sĩ tử
học sinh
tráng sĩ
học trò
em
nghiên cứu sinh
học viên
tuyển thủ
chủng sinh
môn đồ
dân sinh
vệ sĩ
đồ
sinh đồ
tiên sinh
thí sinh
đồ đệ
thợ săn
giáo
đệ tử
thầy giáo
sư bác
ứng viên
huấn đạo
sát thủ
cử nghiệp
cầu thủ
đạo sĩ
đồ
nài
chuyên nghiệp
tiên sư
phu tử
đao binh
kẻ sĩ
tử sĩ
thầy đồ
học sĩ
thầy tu
đinh tráng
tiên sinh
giáo viên
thiền sư
khất sĩ
thầy
dao búa
sư đệ
sư phụ
nữ sinh
đầu bếp
giáo sư
tân khoa
sĩ
hạ bạc
thủ khoa
cử nhân
thợ thầy
du học sinh
tiểu
đồ tể
tu sĩ
Ví dụ
"Chiêu mộ võ sinh"
"Huấn luyện võ sinh"
võ sinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với võ sinh là .