TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "toán học" - Kho Chữ
Toán học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoa học nghiên cứu các quan hệ số lượng và hình dạng trong thế giới khách quan.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
số học
thống kê học
logic toán học
hình học
toán kinh tế
đại số
thống kê
vận trù học
giải tích
lý thuyết tập hợp
lí thuyết tập hợp
hình học giải tích
khoa học tự nhiên
dân số học
đại số học
hình học không gian
lý thuyết xác suất
giáo dục học
lí thuyết xác suất
khoa học xã hội
logic học
phép tính vi phân
phân loại học
thuật ngữ
logic hình thức
học thuật
loại hình học
hình học hoạ hình
vật lý học
topo học
thạch học
chính trị học
hình học phẳng
vật lí học
trắc địa học
tinh thể học
khoa học
triết học
khoa học kĩ thuật
khoa học nhân văn
học thức
môn học
nhân khẩu học
vật lý
hình thái học
khoa học
phương pháp luận
khoa học cơ bản
hoá học
thổ nhưỡng học
từ ngữ
thông tin học
hình thái học
thiên văn học
khoa học
địa lí học
địa mạo học
địa lý học
tri thức
khoa giáo
lý số
bách khoa
động lực học
khoa học
khoa
khoa học kỹ thuật
địa vật lý
bản đồ học
giáo học pháp
lì xì
cú pháp học
tự nhiên học
hải dương học
quang học
toán học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với toán học là .