TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tập san" - Kho Chữ
Tập san
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tạp chí nghiệp vụ của một ngành chuyên môn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tạp chí
chuyên san
nội san
toà báo
ngành
toà soạn
toà soạn
tàng thư
xuất bản phẩm
công thương nghiệp
khoa giáp
phân xã
khoa mục
sổ
ngành
khoa trường
tủ sách
sự nghiệp
ty
giới
tùng thư
phân khoa
bộ môn
xe-mi-na
xim-pô-di-um
symposium
phòng
xê-mi-na
làng
công thương
phân viện
an-bum
thư trai
văn khố
quĩ
chi cục
hội
công tác
an-bom
ban
doanh nghiệp
bàn giấy
chi hội
seminar
nxb
tài vụ
văn phòng phẩm
phòng ban
viện
từ điển bách khoa
hãng
hát bộ
công khố
công sá
phân hiệu
phòng the
sách vở
quỹ
môn phái
chi nhánh
phân ban
đám xá
gia dụng
chế định
hàng
nghiệp
thương nghiệp
điều lệ
lớp
sở
hạt
chính giới
ban bệ
môn
Ví dụ
"Tập san khoa học xã hội"
tập san có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tập san là .