TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từ điển bách khoa" - Kho Chữ
Từ điển bách khoa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sách tra cứu về nhiều lĩnh vực kiến thức, được sắp xếp, trình bày theo kiểu từ điển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tàng thư
tủ sách
thư viện
sách vở
tùng thư
thư trai
kho tàng
tủ sách
văn khố
trai phòng
an-bum
tập san
thư phòng
sổ
an-bom
ngân hàng dữ liệu
dược điển
ngoại văn
sách đen
khoa trường
từ điển bách khoa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từ điển bách khoa là .