TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sin sít" - Kho Chữ
Sin sít
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Tính liệu
tính từ
Từ gợi tả tiếng nói cười nghe như rít qua kẽ răng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
rinh rích
rin rít
khừ khừ
ri rỉ
cười khà
rì rầm
sụt sịt
hì
cười khì
chíu
sù sụ
thút thít
ư ử
rọt rẹt
rì rà rì rầm
hừ hừ
rúc rích
khành khạch
rưng rức
cót két
ríu rít
rít
khằng khặc
hinh hích
vút
xè xè
vi vút
lào thào
khặc khặc
khọt khẹt
rấm rứt
ú ớ
sạt
xì xoẹt
rỉ rả
réo
mếu máo
căng cắc
râm ran
ken két
răng rắc
chút chít
ri rí
lầm rầm
hi hi
lạo xạo
kẹt
rau ráu
thé
cọt kẹt
tu
vun vút
cút kít
huýt
ìn ịt
hu hu
xèn xẹt
huýt sáo
ré
lốp cốp
ngằn ngặt
đằng hắng
veo
lắc rắc
rầm rì
ộp oạp
khùng khục
ắng
tru
trèo trẹo
tuýt
tiếng
khìn khịt
inh ỏi
Ví dụ
"Giọng sin sít qua kẽ răng"
tính từ
Rất sít
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính liệu
súc tích
công năng
sân siu
sặm
độ kinh
giả miếng
săm sắn
tính toán
sêu tết
vận trù
trù tính
trù liệu
tính toán
công quả
môm
cụm từ
sum suê
kể
thân tín
so đo
logic
giá trị
đương cuộc
căn hộ
trường độ
lanh
cao độ
liệu
hàm số
sều
tinh kỳ
minh xác
tích phân
no
thiết diện
con tính
nà
logic
tính
tiếng
khái quát hoá
tần số
làm tròn
phải
biểu thức
ý vị
tân kỳ
con số
dự đoán
dát
rành rẽ
ước định
mô tả
phút giây
số mũ
số lượng
chuyên dụng
danh tánh
cao tốc
đầu ra
tổng quát
tích phân
lăng nhăng
logic
chiết tự
tự vị
thích hợp
đối nhân xử thế
bảng số
sống
xâu
cung
tuyến tính
Ví dụ
"Hàm răng sin sít"
sin sít có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sin sít là
sin sít
.