TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sách công cụ" - Kho Chữ
Sách công cụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sách chuyên dùng để tra cứu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sổ tay
cẩm nang
từ điển
bách khoa thư
tự điển
thư mục
tự vị
sách giáo khoa
thư mục
văn liệu
catalogue
danh mục
sđd
dư địa chí
từ điển song ngữ
tham chiếu
atlas
bảng số
sử liệu
mục lục
lịch
sgk
dược thư
đầu sách
giáo khoa
từ vị
tài liệu
từ vựng
bút lục
từ điển tường giải
sổ sách
từ điển giải thích
tư liệu
loại
văn bản
trương mục
từ điển điện tử
học bạ
khảo đính
biểu
biên soạn
ứng dụng
đếm
công năng
tính liệu
trương mục
sách gối đầu giường
truy xuất
cơ sở ngữ liệu
dữ liệu
sách đỏ
văn bản
giáp bảng
tinh kỳ
vào sổ
biên dịch
giáo cụ
mẹo
thông tri
bài khoá
tính toán
gậy tầy
dịch thuật
bảng chữ cái
thánh kinh
chuyên dụng
hồ sơ
tiếng
danh sách
môm
viện dẫn
trù liệu
danh bạ
giải thuật
Ví dụ
"Từ điển là sách công cụ"
sách công cụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sách công cụ là .