TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mạt vận" - Kho Chữ
Mạt vận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hết thời
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cuối
tận số
chấm hết
chấm dứt
kết thúc
kết
bế giảng
mãn nhiệm
kết cục
kết luận
hạn
thiết bị đầu cuối
tổng kết
hạn
thời hạn
con đẻ
chung cuộc
công quả
trả phép
trở lại
đầu ra
thời lượng
đương cuộc
sêu tết
trăng trối
giá trị
trù liệu
vận trù
trù tính
luồng
dự đoán
đi
phút giây
dát
hiện trạng
hoàn công
tính toán
vector
đáp số
công năng
thanh lý
hd
tổng thuật
khái quát hoá
tổng quát
tóm
thây
trở
sặm
dự tính
lại
số thành
xâu
cơm cháo
sum suê
tính toán
tích phân
chìa khoá
ngày giờ
kể
nhận xét
sơ kết
tính liệu
thực hiện
cách nhật
trích ngang
biệt tích
giải
tổng duyệt
hồi
làm tròn
đối nhân xử thế
sinh sát
thông suốt
Ví dụ
"Một thương gia đã đến ngày mạt vận"
mạt vận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mạt vận là .