TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lòng đen" - Kho Chữ
Lòng đen
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ròng
cùi
nòng cột
cùi
hố đen
chơn
chơn
khuông
hỏm
thớ
lọ nồi
hòn dái
khí cốt
hảo hớn
bụi bậm
mồ hóng
bí thơ
hụm
cỗi nguồn
xoàn
quày
nuốm
từ thực
chí
khối
lọ nồi
vày
khoai dong
cốt hoá
kem kí
đào lộn hột
bẩy
vấu
khuông
vẩy
tâm nhang
chữ
thiên đàng
cuội
hương nguyên
giăng hoa
mà chược
đầu mấu
mả
linh bài
đinh vít
rau
đá vân mẫu
cửa nẻo
cỗ áo
quí vị
bản dạng
ngáo
đầu đanh
kem ký
lỗ
sọ dừa
hoãng
từng lớp
hữu định luận
kem cây
dăm
chưn
gộp đá
mái
trang
lát
đất
triêng
ơn huệ
đầu
tồi tệ
danh từ
khối
lòng đen có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lòng đen là .