TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "từng lớp" - Kho Chữ
Từng lớp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
phương ngữ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vẩy
làn
tầng
liếp
kem kí
thớ
lá lảu
gành
tép
giời
rau
vạt
lát
chơn
chơn
thiên đàng
bụi bậm
màng lưới
thảm
vày
nống
kem ký
bí thơ
lầu
bẩy
bập
khuông
chớn
cây
lát
đọn
tầm gởi
mày
chủng loại
bao thơ
gậm
nạm
sạn
bình vôi
trường qui
bản dạng
rầy
vầng
cu ngói
trang
từ thực
làn
dăm
câu kệ
mà chược
đon
mái
vài ba
võ khí
ống dòm
cùi
đình
mạt kì
dù
thế cục
mái
vày cầu
danh từ
mô-đen
lọ nồi
hàng hiên
vảy
đợt
hữu định luận
khứa
váng
phạm trù
trốt
vừng
từng lớp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với từng lớp là .