TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "luận cứ" - Kho Chữ
Luận cứ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Logic học
danh từ
Căn cứ (thường bằng sự thật) của lập luận
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
căn cứ
chứng cứ
chứng cớ
lí do
bằng cớ
minh chứng
lẽ
chứng
căn do
cớ
minh chứng
vì thế
cùng kì lí
điều kiện đủ
suy luận
duyên do
đầu đuôi
điều kiện
quả
cơn cớ
dẫn
chứng dẫn
điều kiện
vả chăng
mối
can cớ
đáng lí
sở dĩ
điều kiện cần
hết lẽ
vậy
đi
thật
chứng
phải
ra
thí dụ
rằng
thí dụ
cơ chừng
giả sử
đáng lý
hệ luận
với lại
phải
cứ cho là
vì sao
khả dĩ
rõ
phản chứng
kể
thảo nào
giả dụ
mà
mà
tuy
đúng ra
thí dụ
ví dù
vả lại
là
do
lấy
có
quả vậy
phép kéo theo
thế thì
giả tỉ
xác như vờ
quả quyết
thì
mà
bằng
ví bằng
Ví dụ
"Có luận cứ đầy đủ"
danh từ
Phán đoán dùng để chứng minh cho luận đề
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
logic học
logic hình thức
logic toán học
từ ngữ
pháp lý
pháp lí
khoa học
định luật
thực chứng luận
phòng thí nghiệm
y lí
khoa
khoa học cơ bản
luận án
phương pháp luận
thuật ngữ
y lý
tương lai học
khoa học
luật học
xét nghiệm
Ví dụ
"Luận cứ khoa học"
luận cứ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với luận cứ là
luận cứ
.