TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vả lại" - Kho Chữ
Vả lại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
kết từ
Từ biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ khẳng định điều muốn nói
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vả chăng
vả
với lại
vả chăng
hơn nữa
mấy lại
và
mà
và
chứ lại
còn
chứ
vẫn
không những
chứ
tuy thế
và
nữa
còn
trừ phi
chẳng nhẽ
chẳng nữa
bằng không
nữa
vậy mà
có
phải chi
huống chi
ngoài ra
lại
quả
đâu
mà
ra
chẳng những
mà
vậy
rồi
vì thế
đi
giá
chẳng
huống nữa
cũng
nữa
không
đâu
nói gì đến
nào
qua
nữa
mặt khác
có
phải
thà
là
tuy nhiên
số là
chớ chi
nhưng
tất
mà lại
thật
giá mà
là
tuy vậy
cũng
tuy
có điều
rằng
chả
xuể
nữa
sất
Ví dụ
"Tôi không mua, vả lại cũng chẳng có tiền"
vả lại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vả lại là .