TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chứng dẫn" - Kho Chữ
Chứng dẫn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,hiếm) nhưdẫn chứng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dẫn
minh chứng
chứng
chứng cớ
chứng cứ
minh chứng
bằng cớ
chứng
thí dụ
ví dụ
thí dụ
tỉ dụ
phản chứng
tỷ dụ
luận cứ
chẳng hạn
phản thí dụ
là
cước chú
đích
căn cứ
quả
vì thế
mối
đành rành
đi
cho
vậy
rằng
chứ
thật
thí dụ
ấy
của
ví
thì
rõ
vả chăng
kể
đích thị
bằng
mà
vả lại
chứ
giả như
chả hạn
nấy
mà
đã
chính thị
cho
rồi
và
triệu chứng
Ví dụ
"Những điều được chứng dẫn từ sách vở"
chứng dẫn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chứng dẫn là .