TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ví dụ" - Kho Chữ
Ví dụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Nhưthí dụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thí dụ
tỉ dụ
tỷ dụ
thí dụ
ví như
dẫn
thí dụ
ví như
tỷ như
chẳng hạn
tỉ như
chả hạn
ca
trường hợp
nếu
ví
chứng dẫn
với lại
vả chăng
phản thí dụ
hơn nữa
ví dù
vả
ví bằng
cho dù
vả chăng
câu kéo
mà
cũng
tuy thế
kể cả
lần
vả lại
giả tỉ
minh chứng
nấy
này
mà
giả dụ
cho
ví phỏng
nữa
trường hợp
trừ phi
bằng
này
và
và
chừng như
mà lại
cũng
nữa
mà
làm vậy
mấy
cũng
chớ chi
đại loại
cũng
nếu mà
minh chứng
cứ cho là
ni
miễn là
mọi khi
rằng
thì
chẳng nhẽ
còn
thế
huống nữa
càng
thảng hoặc
nào
Ví dụ
"Dẫn thêm ví dụ"
"Ví dụ mai mưa thì làm thế nào?"
ví dụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ví dụ là .