TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lò vi ba" - Kho Chữ
Lò vi ba
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lọ nồi
bàn cầu
lọ nồi
mà chược
nồi supde
từ thực
đinh vít
mái
màng lưới
quạt máy
vi sóng
siêu vi trùng
lông cặm
vừng
kem ký
móng vuốt
đài
ống dòm
máy điều hoà
thì
tép
mẹo
đèn dù
mũ nồi
đài hoa
khau
câu kẹo
khoai dong
lá lảu
giầu không
mô-đen
lát
nam bằng
vẩy
vi tính
ve
lúp
lon
chặp
phún nham
bẩy
dăm
vài ba
rau
tiểu mạch
mái
hữu định luận
ngang nối
lao lý
đèn chiếu
lọ nghẹ
tép
bóng bán dẫn
thức
giăng hoa
ve sầu
bí thơ
lát
gù
nghi vệ
điều hoà
cận kim
mít ướt
mũ chào mào
vụn
cùi
vại
ống thử
định danh
khuông
ghè
mạt kì
phòng tiêu
hoa lơ
lò vi ba có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lò vi ba là .