TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vi sóng" - Kho Chữ
Vi sóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Sóng điện từ có bước sóng cực ngắn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lò vi ba
tia gamma
tia
laser
đài
đài hoa
lượn
điện từ trường
Ví dụ
"Lò vi sóng"
vi sóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vi sóng là .