TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "siêu vi trùng" - Kho Chữ
Siêu vi trùng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
(ng1).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lò vi ba
chủng
bí thơ
bụi bậm
nấm mốc
lông cặm
dăm
mà chược
bẩy
từ thực
bàn cầu
váng
nghi vệ
siêu vi trùng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với siêu vi trùng là .