TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy điều hoà" - Kho Chữ
Máy điều hoà
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
máy điều hoà nhiệt độ (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều hoà nhiệt độ
điều hoà
quạt máy
gió máy
lò vi ba
độ ẩm
gió bấc
đài
hơi
vi tính
mái
hơi
tầu bay
phòng tiêu
âm khí
độ ẩm không khí
giăng gió
khí gió
đài hoa
hơi
lọ nồi
danh từ
khí cầu
võ khí
bàn cầu
đá
cửa rả
dù
cỗ áo
heo may
mũ chào mào
định danh
kem ký
điều
cửa miệng
ổ cứng
may
án
tóc tai
mũ mãng
câu kẹo
thì
nồi supde
máy điều hoà có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy điều hoà là .