TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ổ cứng" - Kho Chữ
Ổ cứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
ổ đĩa cứng (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đĩa
đĩa quang
mỡ
thì
hòn dái
điều hoà
bốc
chợ người
vi tính
sọ dừa
hỏm
máy điều hoà
danh từ
núm
đá
lao lý
Ví dụ
"Máy bị hỏng ổ cứng"
ổ cứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ổ cứng là .