TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "i-ô-ta" - Kho Chữ
I-ô-ta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Con chữ thứ chín của bảng chữ cái Hi Lạp (ι, I).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
iota
ê,ê
theta
ê-ta
khi
thêta
eta
lambda
ơ,ơ
alpha
an-pha
đen-ta
nu
ô,ô
ô-mê-ga
phi
i,i
lam-đa
chữ cái
delta
i tờ
epsilon
sigma
chữ cái
chữ
kappa
ký tự
ép-xi-lon
tau
tên chữ
tám
x,x
t,t
ký tự
chữ số a rập
xi
hoa
đ,đ
bê-ta
beta
tích tắc
ă,ă
gam-ma
số từ
a,a
thông số
chín
chữ số la mã
v,v
chỉ số
i-ô-ta có nghĩa là gì? Từ đồng âm với i-ô-ta là .