TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoàn tất" - Kho Chữ
Hoàn tất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm xong hoàn toàn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoàn thành
thanh lí
xong
rồi
thành
toại
làm tròn
thụ án
bãi chầu
ngã
bảo đảm
thoả nguyện
bàn hoàn
ngã ngũ
hành quyết
khải hoàn
do
kế tục
đỗ
bắt tay
toàn thắng
giao kết
đỗ
thành công
được
đi
thực thi
đạt
gối
giải quyết
hợp thức
hành chức
toan
thu
cố chí
việc làm
bàn định
lấy
kết luận
xử tử
theo
kế nhiệm
cúng quảy
hồi công
hoạt động
đoản
chỏng
làm
hoàn trả
hoà
quyết
an nghỉ
còn
giong
nghỉ
ù
gia hạn
nhất quyết
thanh toán
cố định
bù
đậy
cam kết
bao
đáp ứng
khoán
thi hành
duy trì
cử hành
làm phép
truy hoàn
định bụng
tiếp diễn
hầu bóng
Ví dụ
"Hoàn tất sổ sách kế toán"
"Vẫn chưa hoàn tất công việc"
hoàn tất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoàn tất là .