TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạn định" - Kho Chữ
Hạn định
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Định trước một giới hạn, một chừng mực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giới hạn
hạn
giới hạn
hạn
thời hạn
ước định
hạn ngạch
bế giảng
kết
kết thúc
cuối
vô định
mãn nhiệm
trường độ
mạt vận
chấm dứt
ước chừng
dát
định nghĩa
hoàn công
chấm hết
đích
sin sít
tận số
yêu cầu
đề bài
kết luận
khởi điểm
minh xác
sặm
mặc định
cụm từ
mô tả
tính liệu
công năng
dự toán
ước lượng
độ kinh
chuyên dụng
nhẽ
bất khả thi
tiến độ
chỉ lệnh
định vị
gậy tầy
cụ thể
hiện hành
dự đoán
ngày giờ
các
yêu cầu
trở lại
thông lệ
khả thi
giả lời
thời lượng
kết cục
rành rẽ
con tính
trở
tường tận
hoàn chỉnh
mục tiêu
môm
số lượng
từ vị
tinh kỳ
việc
việc
vector
hiện hành
dự trù
lấy
output
Ví dụ
"Hạn định thời gian hoàn thành công trình"
hạn định có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạn định là .