TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giúi" - Kho Chữ
Giúi
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
từ cổ
Đg
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vector
nà
hướng
tinh kỳ
trở
xuệch xoạc
tuyến
gậy tầy
trở
phong dao
dát
thỉnh kinh
đương cuộc
lại
chú giải
thiết bị đầu cuối
bất kì
đường đoản trình
từ điển song ngữ
tour
chuyển hướng
tour
sặm
lõng
môm
gợi chuyện
bất kỳ
trở lại
đáp số
giải
cao đan hoàn tán
tiếng
sinh kí tử quy
hồi
ty
chìa
đồ thị
quí danh
đáp án
cụm từ
phúc âm
phụ chú
lại
sử liệu
giả miếng
tự vị
vị trí
cung
lại
lỗi
khảo đính
chuyển chú
dữ kiện
giáp bảng
trương mục
hàm số
catalogue
từ vị
từ điển tường giải
giáo khoa
tự điển
độ vĩ
giải đáp
công quả
giải mã
danh sách
choé
đố
truy xuất
trích lục
loan giá
danh tánh
biệt tích
lại mâm
giúi có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giúi là .