TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cổ động viên" - Kho Chữ
Cổ động viên
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Người tham gia cổ động, tuyên truyền tích cực để ủng hộ cho một ứng cử viên trong cuộc tuyển cử, hay cho một đội thể thao trong cuộc thi đấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cổ động
cổ vũ
vận động
cổ xuý
cổ suý
cổ võ
động viên
cổ lệ
ủng hộ
hô hào
quyên
dân vận
bảo trợ
đề cử
phong trào
tiến
động viên
khuyến khích
trợ vốn
tranh cử
tổng động viên
quyên góp
tiến cử
ủng hộ
hưởng ứng
tiếp sức
hầu bóng
khích lệ
phò
yểm trợ
tài trợ
phát động
chủ trương
quyên giáo
tiếp sức
hoan nghinh
giúp sức
khuyến thiện
tranh thủ
cúng
đầu phiếu
cống hiến
sung
đề xướng
vọng
cúng tiến
giới thiệu
bợ đỡ
vực
chiêu an
khao vọng
động cơ
ứng cử
binh
nhập cuộc
khuyến mãi
khuyến học
gọi vốn
động lực
dự
tham gia
gọi vốn
cấp vốn
phù trợ
xung phong
góp mặt
tương trợ
chiêu dân
mời gọi
huých
thi ân
khuyến mại
chiêu an
kêu gọi
Ví dụ
"Cổ động viên bóng đá"
cổ động viên có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cổ động viên là .