TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấp vốn" - Kho Chữ
Cấp vốn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cung cấp tiền vốn cho việc kinh doanh, sản xuất, v.v..
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trợ vốn
gọi vốn
tài trợ
gọi vốn
rót
sung
phụ cấp
chu cấp
cấp dưỡng
đài thọ
thâm
tín dụng
trợ cấp
nạp
cung cấp
cống nộp
giật
vày
trợ giá
quyên góp
cổ võ
vay
cung đốn
cổ suý
cống nạp
cổ lệ
giải ngân
bao cấp
lấy
quyên
nâng đỡ
đầu cơ
tạm ứng
bao
ăn vay
đóng góp
đầu tư
vay lãi
yểm trợ
cống nạp
sắm
cầu tài
khuyến mại
ăn tiền
cung ứng
chi trả
bổ trợ
đóng
bu
cho
lấy
cung phụng
dốc
tài lực
gia ân
khuyến mãi
tiếp sức
cược
ăn đủ
tương trợ
cố
cho
bù giá
cứu trợ
bảo trợ
vịn
cắm
mở màn
trưng vay
cược
thừa thế
tranh thủ
cấp
thu nhập
cấp vốn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấp vốn là .