TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bao cấp" - Kho Chữ
Bao cấp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(cơ quan nhà nước) cấp phát, phân phối, trả công cho cán bộ, nhân viên mà không tính toán hoặc không đòi hỏi hiệu quả kinh tế tương ứng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấp dưỡng
chu cấp
phụ cấp
trợ giá
gia ân
cấp vốn
bù giá
ăn theo
bao
trợ cấp
cấp
bảo trợ
ban
bổ dụng
cung đốn
cai quản
phong bao
bo
trợ vốn
đài thọ
bao mua
bảo hộ
cung cấp
bao sân
tài trợ
sung
quản trị
quản
quán xuyến
cung tiêu
rót
lại quả
bao
giải ngân
trưng mua
tiếp phẩm
bổ
miễn nhiệm
bao biện
tiếp tế
tiếp liệu
quản lí
báo bổ
đốc suất
cổ suý
boa
cung phụng
quản lý
đương cai
bao tiêu
sung công
bao quản
khoán
hoàng cung
cung ứng
điều
vọng
bổ nhậm
quản chế
quản lí
biếu
quản lý
trang trải
quản
tín dụng
bao thầu
Ví dụ
"Chế độ bao cấp"
"Cơ chế quản lí kinh tế quan liêu bao cấp"
bao cấp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bao cấp là .