TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "boa" - Kho Chữ
Boa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
bo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bo
phong bao
cho
đi
lại quả
bao
làm quà
tết
ăn đủ
bu
hoan nghinh
giùm
gửi
nhằm nhò
trả
giật
bửa
gia ân
chào
ăn tiền
vay
cho
trúng
ăn hối lộ
ăn tiền
vày
giong
cổ võ
làm phước
lì xì
tặng thưởng
xin
ban
ăn tiền
cúng quảy
đút lót
núc
chào mời
bảo
vào cầu
mách bảo
tặng
trao trả
ban
cho
trao tặng
đón chào
bưng bê
nèo
sai
câu
xin
vọng
treo
đào
mối manh
bợ đỡ
trao
giao
huých
mơi
thí
gạ chuyện
đưa
sang tay
lễ lạt
thúi
nã
cổ suý
đón
được
làm quà
bảo kê
bảo
Ví dụ
"Tiền boa"
"Được khách boa tiền"
boa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với boa là .