TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cung ứng" - Kho Chữ
Cung ứng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cung cấp đáp ứng nhu cầu, thường là của sản xuất, hoặc của hành khách
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cung cấp
cung
hoàng cung
cung đốn
tiếp liệu
cung cầu
cung phụng
trang bị
tiếp phẩm
tiếp tế
cung phụng
chu cấp
cấp dưỡng
cung tiêu
cho
vày
đáp ứng
cho
cho
dâng
cấp
cúc cung
cống nạp
cống nạp
tiếp ứng
đưa
giao nộp
viện trợ
thu dung
bưng bê
đưa
trợ cấp
cống nộp
cứu trợ
đáp
nạp
tiến
cấp vốn
cổng tán
tặng
cho
dịch vụ
tiêu dùng
hưởng ứng
thoả nguyện
gia ân
đưa
tiến cống
tiếp
cho
nhận
vọng
sắm
lựa
giao
lãnh
cho
cứu ứng
yểm trợ
đòi
bao thầu
phục vụ
quải
lấy
gửi
lấy
trợ vốn
làm quà
phù trợ
phục vụ
tuôn
lấy
trao trả
tống
Ví dụ
"Phòng cung ứng vật tư"
cung ứng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cung ứng là .