TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chấm ảnh" - Kho Chữ
Chấm ảnh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tô thêm những dấu chấm nhỏ để sửa lại bức ảnh chụp cho đẹp hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tỉa
gọt giũa
gọt dũa
tinh chỉnh
định ảnh
hiệu đính
rửa ảnh
bạt
bổ khuyết
chèn
làm tròn
dũa
tướng mạo
khảo đính
giũa
chuyển đổi
đồ
tua
chú thích
chua
dịch thuật
sân siu
thu hình
mo-rát
chuyển ngữ
gỡ lỗi
cảnh đặc tả
chấm hết
bị chú
biên dịch
dịch
lược
photocopy
chắt lọc
xử lý văn bản
hình
phiên dịch
đề pa
san lấp
chuyển thể
san ủi
qui
chuyển chú
con trượt
tệp
rườm rà
chấm
loại
sơ chế
quy đổi
tổng quát
gam
đúc rút
sêu tết
chìa khoá
đánh
khái quát hoá
tóm
lược dịch
con chạy
tốc ký
bình chú
xử lí văn bản
dịch âm
xam
độ phân giải
công năng
hiện trạng
tóm lược
chú giải
lọc
video
tổng thuật
chệch
Ví dụ
"Kĩ thuật chấm ảnh"
chấm ảnh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chấm ảnh là .