TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cúng tiến" - Kho Chữ
Cúng tiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dâng lễ vật hoặc đóng góp tiền của cho nhà chùa hoặc tổ chức tôn giáo
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến
cúng
cung tiến
dâng
tiến cống
quyên giáo
hiến
quyên
vọng
dâng hiến
cống hiến
cúng cáo
quyên góp
cổng tán
khuyên giáo
sung
cống hiến
cho
tặng
làm phước
lễ lạt
tiến cử
cầu cúng
thí
cúng quảy
đi
quải
cử hành
tiến
tế lễ
đóng
cầu phúc
bố thí
đưa
hầu bóng
đóng góp
đưa
hành đạo
biếu
dự
cho
trao tặng
tết
dẫn
giới thiệu
cho
gia ân
độ
cống nạp
tặng thưởng
trao
dấn
cống nộp
đưa
sêu
đãi
cho
cầu phong
cổ vũ
cung đốn
đấm
cổ võ
viện trợ
cổ động
cầu
cổ suý
vày
khao vọng
cầu nguyện
cấp
chào
cống nạp
hô hào
rửa tội
Ví dụ
"Cúng tiến nhà chùa một pho tượng đồng"
cúng tiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cúng tiến là .