TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bổ trụ" - Kho Chữ
Bổ trụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xây trụ nhô ra khỏi mặt tường để giữ cho tường vững chắc hơn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
kè
gia cố
xây đắp
bồi đắp
tạo vật
dựng
nống
bồi bổ
tôn
dựng
bồi
tu bổ
bồi dưỡng
cơi
bổ
cất
tu tạo
vun đắp
gia cường
dựng đứng
bồi dưỡng
bổ túc
nâng
duy tu
dưng
nuôi
dựng
chổng gọng
bồi
vực
tẩm bổ
vổng
xây dựng
di dưỡng
phụng dưỡng
vun vén
tôn tạo
tăng cường
gây dựng
xây cất
chắp cánh
mọc
bổ túc
trợ tim
ủ ấp
nong
bổ sung
vun quén
xù
đẩy mạnh
thúc đẩy
bổ
bách bổ
đẩy
cơi nới
thêm
bổ dưỡng
giương
bù đắp
so
tháp
thi công
dựng
xây dựng
nâng cấp
nâng
gầy nhom
gầy
nuôi nấng
ùn
bảo dưỡng
phồng
sình
trỗ
Ví dụ
"Tường nhà xây có bổ trụ"
bổ trụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bổ trụ là .