TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "đính hôn" - Kho Chữ
Đính hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Giao ước sẽ lấy nhau làm vợ chồng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hứa hôn
đính ước
giao kèo
giao kết
hỏi vợ
vu qui
vu quy
ăn hỏi
cầu hôn
cưới hỏi
động phòng
ước định
thề ước
ước hẹn
cam kết
giao hẹn
hứa hẹn
gởi gắm
thề nguyền
xuất giá
giao
bức hôn
ước
gả bán
nói vợ
dẫn cưới
dạm
hò hẹn
ăn thề
cúng quảy
tế lễ
hứa
đón
đón dâu
tuyên thệ
vào
dâng hiến
cuộc
thách cưới
đăng ký
cầu thân
vào cuộc
gửi gắm
thế
tuyển dụng
mối
đăng kí
giong
thuận tình
nhập cuộc
đoan
nhận lời
vời
quyết
rửa tội
đăng bộ
tán thành
gật
trưng thầu
ngã ngũ
giới thiệu
định bụng
hoà
gửi rể
chiêu dân
dự
bồ bịch
ấn định
nhận
bỏ trầu
lựa chọn
cống nộp
hầu bóng
bàn định
Ví dụ
"Tổ chức lễ đính hôn"
đính hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với đính hôn là .