TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "bức hôn" - Kho Chữ
Bức hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cưỡng bức phải kết hôn với người nào đó (thường nói về phụ nữ)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bức
nài ép
hứa hôn
đính hôn
ép buộc
thúc ép
xuất giá
ấn
buộc
vu qui
buộc
ép lòng
áp đặt
vu quy
vòi
cưỡng chế
bắt
bắt buộc
cưới hỏi
hỏi vợ
động phòng
cầu hôn
thách cưới
nói vợ
cầu thân
đòi
chinh phục
nã
núc
khuất phục
tòng phu
làm lẽ
trưng vay
dẫn cưới
gả bán
chiêu mộ
tuyển dụng
thúc
thuê
ăn hỏi
đón dâu
mộ
bắt bồ
nài nỉ
vật nài
miễn cưỡng
đính ước
đòi hỏi
Ví dụ
"Bị bức hôn"
bức hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với bức hôn là .