TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ăn giải" - Kho Chữ
Ăn giải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
giành được phần thưởng trong một cuộc thi
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trúng
giật
ăn
treo
được
ăn tiền
được
tặng thưởng
ăn tiền
làm quà
bo
ăn tiền
lại quả
ăn may
ăn đủ
ăn hối lộ
phong bao
ăn
ăn
thắng lợi
trúng
lĩnh
thi
thắng
lấy được
thắng cử
chiếm
tranh
đánh quả
tranh giành
gia ân
cuộc
đi
đắc thắng
lãnh
ăn
đài thọ
đượm
đua tranh
đua chen
chịu
truy lĩnh
tranh thủ
đoạt
thắng thầu
khải hoàn
nhằn
nhận lời
vào cầu
cá
thắng lợi
động
boa
xin
tính sổ
vào
đua
đón
hoan nghinh
chơi đẹp
tiếp thu
tết
giành
ù
báo ân
được
thụ án
lì xì
dóm
độc diễn
thí
đỗ đạt
giành
giải quyết
Ví dụ
"Tham dự nhưng không được ăn giải"
ăn giải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ăn giải là .