TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "truy xuất" - Kho Chữ
Truy xuất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Lấy thông tin cần thiết thông qua máy tính cá nhân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trích lục
thông tin
download
tài liệu
dữ kiện
đọc
sử liệu
trích
dữ liệu
rút
đúc rút
moi
trích ngang
đáp số
thiết bị đầu cuối
số liệu
tin tức
công năng
khả dụng
tốc ký
trù tính
nội vụ
trù liệu
giải
phiên dịch
lấy
công quả
luồng
văn liệu
gợi chuyện
tính
dịch
lẩy
sêu tết
sơ yếu
biên dịch
vận trù
chiết tự
dịch thuật
input
đầu ra
giải mã
biểu thống kê
tổng quát
khái quát hoá
danh mục
ghi
rút tiền
trả lời
tham chiếu
video
xin
y bạ
sổ sách
tính toán
tổng thuật
thỉnh kinh
số thành
biểu
nghiệm
khai căn
khảo đính
tính liệu
tính toán
nghiệm số
ý đồ
loan giá
tự vị
khai phương
dự toán
con đẻ
hàm số
chìa khoá
tích
Ví dụ
"Truy xuất dữ liệu"
"Truy xuất thông tin từ Internet"
truy xuất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với truy xuất là .