TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "trà thất" - Kho Chữ
Trà thất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
phòng trà hoặc quán uống trà sang trọng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiệc trà
tửu quán
bar
phòng khánh tiết
quán trọ
quán xá
toà
tư thất
thư trai
phòng the
tửu điếm
phòng loan
thư phòng
bia ôm
trai phòng
khán phòng
lữ quán
tiệc rượu
buồng đào
khuê phòng
cô phòng
hàng quán
lớp học
lô
phòng tiêu
rạp hát
giảng đường
buồng the
công nha
phòng
trường thi
dạ tiệc
trai phòng
sòng
toà
sảnh đường
dạ yến
bi đình
săm
đài trang
toà
tịnh xá
thi đàn
dằm
cầu tiêu
căn
nghị trường
đại sảnh
phương trượng
thính phòng
cử toạ
phòng ốc
làng
xê-mi-na
hí viện
tiệc đứng
chuồng chồ
ty
túp
tùng thư
tiệm
tư gia
vũ đài
phòng ban
khoa trường
xe-mi-na
thôn trang
thương điếm
phòng khuê
hý viện
bái đường
hội trường
biệt thự
cửa thiền
Ví dụ
"Ngồi đàm luận trong trà thất"
trà thất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với trà thất là .