TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiến sĩ khoa học" - Kho Chữ
Tiến sĩ khoa học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Học vị cao nhất cấp cho người nghiên cứu khoa học trong một ngành khoa học nhất định.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tiến sĩ
ts
bác học
pgs
chuyên khoa
dược sĩ
nghiên cứu viên
viện sĩ
khoa học
khoa học kĩ thuật
luận án
khoa học cơ bản
dược
học thức
dược khoa
khoa học kỹ thuật
y khoa
khoa
giáo dục học
học thuật
khoa giáo
khoa học tự nhiên
công nghệ cao
dược học
văn khoa
thuật ngữ
phân loại học
chuyên ngành
bác học
học vấn
dược lí
thổ nhưỡng học
huyết học
khoa
khoa học xã hội
thiên văn học
ncs
y
từ ngữ
vật lý học
khoa học kĩ thuật
thạch học
địa chấn học
thuỷ văn học
luật khoa
côn trùng học
văn hoá
sư phạm
loại hình học
chuyên môn
khoa học
khoa học
khoa học kỹ thuật
hán học
vật lí học
khoa học nhân văn
khoa học ứng dụng
tiến sĩ khoa học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiến sĩ khoa học là .