TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thánh kinh" - Kho Chữ
Thánh kinh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
văn bản
thỉnh kinh
văn liệu
tinh kỳ
trương mục
sử liệu
quí danh
độ kinh
từ vị
tự điển
đầu sách
văn bản
từ vựng
bút lục
tự vị
kệ
bách khoa thư
từ điển
loại thể
xml
trương mục
môm
cụm từ
khảo đính
lệnh
dược thư
danh mục
danh tánh
catalogue
giáo khoa
loại
chủng
thông lệ
phụ chú
hiện hành
choé
dự trữ
từ điển giải thích
cú
từ điển song ngữ
giấy đánh máy
giá trị
thiết diện
mối hàng
từ khoá
công quả
công năng
chữ viết
từ điển tường giải
chiết tự
các
mo-rát
trích
chân giá trị
sách giáo khoa
danh
tour
nhẽ
thân tín
dát
khẩu lệnh
đánh
yêu cầu
cao đan hoàn tán
tính liệu
giả miếng
logic
văn kiện
sgk
biên dịch
hàng
phông
sđd
mục
thánh kinh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thánh kinh là .