TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sinh nhai" - Kho Chữ
Sinh nhai
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Làm ăn sinh sống, kiếm sống (hàm ý khó khăn, chật vật)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mưu sinh
làm ăn
làm
sinh sống
làm ăn
sinh lợi
sinh cơ lập nghiệp
ăn nên làm ra
gầy guộc
sinh tử
sinh thành
gầy
gầy mòn
phát tài
lập nghiệp
gầy đét
đắp đổi
gầy gùa
gầy nhom
sinh hạ
gầy gò
gầy yếu
gầy còm
làm lụng
vượt cạn
sinh nở
làm ruộng
doanh nghiệp
làm giàu
sinh dưỡng
làm nên
lập thân
làm hàng
thành đạt
làm việc
hái lượm
làm
làm giàu
sinh đẻ
nên
khai cơ lập nghiệp
thành tài
làm đồng
học việc
chế
sinh nở
sinh
phát đạt
sinh thành
sản sinh
sản xuất
gầy
sinh dục
lãi
giáng sinh
làm
tạo lập
nghỉ ngơi
lao động
thu lượm
tác thành
gầy guộc
khởi nghiệp
xây dựng
tấn tới
nuôi béo
nuôi
tạo
hoàn lương
sống
ra
mài giũa
tạo dựng
làm
Ví dụ
"Kiếm kế sinh nhai"
sinh nhai có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sinh nhai là .