TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quốc học" - Kho Chữ
Quốc học
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
nền học thuật của một nước.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
quốc gia
quốc văn
học đường
quốc văn
quốc gia
quốc ngữ
quốc âm
quốc dân
học phái
quốc sách
quốc pháp
học bổng
quốc ngữ
giáo dục phổ thông
trường học
ty
khoa trường
thi hương
trường học
khoa giáp
trung học chuyên nghiệp
khoa trường
ngân quỹ
học viện
quốc giáo
ban
nác
trường
góc học tập
học xá
trường thi
ngân khố
phổ thông
quốc kế dân sinh
quốc trái
phổ thông trung học
trung học
trường ốc
trường giáo dưỡng
lò
đíp lôm
xã tắc
sinh quán
thành chung
trường
khoá
hội giảng
bằng cấp
nền
trường sở
lớp học
nông trường
đại học
ký túc xá
tổng tuyển cử
khoa cử
giáo vụ
viện hàn lâm
môn phái
khoa mục
quốc tịch
sách vở
ngành
vườn trẻ
sở tại
khoa bảng
thư phòng
quốc học có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quốc học là .