TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hội giảng" - Kho Chữ
Hội giảng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hội thi giảng dạy của các giáo viên nhằm đánh giá trình độ và trao đổi kinh nghiệm
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường ốc
xê-mi-na
xe-mi-na
thi hội
thi hương
giảng đường
khoa bảng
seminar
trường thi
giáo vụ
khoa cử
trường học
giáo dục phổ thông
quốc học
thi đình
hội nghị
trường
lớp học
Ví dụ
"Hội giảng giáo viên toàn quốc"
hội giảng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hội giảng là .