TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "góc học tập" - Kho Chữ
Góc học tập
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nơi bố trí làm chỗ dành riêng cho trẻ ngồi học ở trong nhà.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lớp học
giảng đường
ca bin
thư phòng
lô
học đường
học xá
lớp
buồng
trường thi
chỗ đứng
thư trai
gian
quốc học
vườn trẻ
ký túc xá
bếp
sách vở
trường học
ngăn
phòng the
phòng
lò
học phái
trung tâm
khoa trường
trai phòng
trường sở
ký túc
môn
trường ốc
võ đài
studio
tư gia
phòng loan
ban
trường học
trường ốc
căn
góc học tập có nghĩa là gì? Từ đồng âm với góc học tập là .