TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ni-cô-tin" - Kho Chữ
Ni-cô-tin
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất độc trong thuốc lá, thuốc lào, dùng để chế dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nicotine
thuốc độc
cô-đê-in
codeine
xì ke
cơm đen
nông dược
cocain
thuốc
cô-ca-in
thạch tín
đầu lọc
thuốc sâu
thuốc trừ sâu
thuốc
ma tuý
thuốc nước
a-xít ni-trích
cồn
a-trô-pin
arsenic
náp-ta-len
naphthalene
diêm tiêu
a-mô-ni-ác
chất nổ
linh đan
acid nitric
tạp chất
men-ton
thuốc thử
linh dược
thuốc tẩy
thuốc mê
thuốc sát trùng
pê-ni-xi-lin
nhân ngôn
bạch phiến
thuốc tẩy
thuốc súng
chlor
thuốc sắc
heroin
xi rô
thuốc nhuộm
thuốc ta
thuốc muối
hoá chất
kalium nitrate
i-ốt
caffein
coóc-ti-don
xút
tá dược
ben-den
dược phẩm
morphine
thuốc đỏ
ammoniac
tinh chất
ni-cô-tin có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ni-cô-tin là .