TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "loại hình" - Kho Chữ
Loại hình
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tập hợp sự vật, hiện tượng cùng có chung những đặc trưng cơ bản nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
loại
loại thể
chủng
thứ
hạng mục
c
chủng loại
catalogue
phân loại
cụm từ
các
lớp
giáo khoa
giới tính
danh mục
liệt
hạng ngạch
quí danh
công quả
vào
mô tả
logic
nhận dạng
công năng
tinh kỳ
ma két
hình
danh tánh
xếp hạng
đương cuộc
sử liệu
con đẻ
tiếng
ý đồ
cung
thông tri
logic
thây
model
trương mục
luồng
tướng mạo
xếp
thiết diện
video
tổng quan
phẩm cấp
khái quát hoá
nghiệm
tạo mẫu
tổng quát
vật mang
tour
hệ thống
cách thức
vật phẩm
xml
biểu
hàng
vận trù
định ảnh
tự vị
đầu ra
nhận xét
vật thể
hiện trạng
cảnh quan
sản phẩm
trù liệu
chiết tự
môm
loại
tệp
danh sách
Ví dụ
"Loại hình nghệ thuật"
"Đa dạng hoá các loại hình đào tạo"
loại hình có nghĩa là gì? Từ đồng âm với loại hình là .