TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "huý" - Kho Chữ
Huý
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tên huý (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
danh tánh
danh
nhân danh
quí danh
tính danh
hiệu
tên tuổi
biệt hiệu
tướng mạo
tinh kỳ
thây
quân hàm
cung
chủng
tiếng
hàm
danh tính
môm
công năng
danh sách
chân giá trị
cụm từ
phúc âm
địa vị
con đẻ
tử vi
diện mạo
công quả
chủng loại
ẩn số
chiết tự
giới tính
giả miếng
đối nhân xử thế
hình
xem tuổi
loại thể
tệp
hàng
trù liệu
choé
tự điển
giáp bảng
ý đồ
dự đoán
tân văn
phong dao
tính toán
ai ai
thân tín
tính liệu
trương mục
hư
chi
đầu đề
tơ đồng
hồi
i
dịch
tiểu sử
chiết tự
đáp số
thiết bị đầu cuối
phiên dịch
dát
tự vị
đăng kí
từ điển song ngữ
đề pa
phông chữ
cao đan hoàn tán
mo-rát
đầu ra
đề
Ví dụ
"Đinh Tiên Hoàng, huý là Đinh Bộ Lĩnh"
huý có nghĩa là gì? Từ đồng âm với huý là .