TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà giải" - Kho Chữ
Hoà giải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Thuyết phục, giúp cho ổn thoả tình trạng xung đột, mâu thuẫn giữa các bên
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giải hoà
điều giải
giảng hoà
điều hoà
dung hoà
điều đình
hoà hiệp
đàm phán
chiết trung
thoả thuận
hoà
hoà dịu
giao hoà
phân xử
nhân hoà
hoà đồng
hoà nhịp
thoả thuận
cấu xé
chung sống hoà bình
thương thảo
hiệp thương
qui ước
thương lượng
đối thoại
hiệp đồng
tranh chấp
hiệp
thuận
thuận hoà
làm mối
tranh chấp
quy ước
khớp
trung hoà
hoà khí
huề
hài thanh
mâu thuẫn
cân đối
đàm
đồng thuận
hoà hảo
hài hoà
trao đổi
hoà cả làng
toạ đàm
thoả ước
giữa
đụng chạm
trung gian
lục đục
ngoại giao
đôi co
thống nhất
hiệp
đồng nhất
bình nghị
hoà thuận
mâu thuẫn
thông đồng
bàn cãi
bằng lòng
ăn nhịp
kháp
hợp tình hợp lý
đối
ăn
hợp tình hợp lí
hoà mục
đồng ý
mai mối
ngã giá
va chạm
Ví dụ
"Dùng biện pháp hoà giải"
"Trung gian hoà giải"
hoà giải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà giải là .